Giải Pháp Giám Sát Điểm Nóng, Nhiệt Độ Tủ Điện, Busbar liên tục 247

Trong các hệ thống điện trung và hạ thế – đặc biệt tại tủ điện, switchgear, busbar và MCC, hiện tượng điểm nóng (hotspot) xuất hiện âm thầm tại các đầu nối, tiếp điểm lỏng, hoặc quá tải nhiệt. Những điểm nóng này nếu không được phát hiện kịp thời sẽ là nguyên nhân chính gây ra cháy nổ, chập điện, và downtime ngoài ý muốn.

Giải pháp hệ thống cảm biến nhiệt không tiếp xúc hàng đầu thế giới, Exertherm by Eaton mang lại công nghệ Online Thermal Monitoring System, cho phép giám sát nhiệt độ tủ điện – 24/7 – không cần bảo trì – không cần cắt điện.

Exertherm là giải pháp giám sát nhiệt độ liên tục (Electrical Thermal Condition Monitoring) chuyên biệt cho hệ thống điện công nghiệp. Không giống như camera nhiệt chỉ đo tại một thời điểm, Exertherm sử dụng cảm biến hồng ngoại cố định gắn trực tiếp vào busbar, đầu cáp hoặc điểm tiếp xúc trong tủ điện.

Khi phát hiện nhiệt độ tăng bất thường – Exertherm sẽ kích hoạt cảnh báo, giúp đội bảo trì phản ứng trước khi sự cố xảy ra.

Nguyên lý hoạt động của cảm biến nhiệt không tiếp xúc Exertherm

⚙️ Cấu tạo Exertherm gồm:

  • Cảm biến hồng ngoại Exertherm (IR sensor): đo nhiệt tại một điểm cố định, không cần cấp nguồn, tuổi thọ hơn 25 năm.
  • Thiết bị thu thập dữ liệu (Gateway / Monitoring Unit): xử lý tín hiệu từ các cảm biến và truyền qua Modbus, Ethernet,…
  • Giao diện cảnh báo và hiển thị: qua SCADA, BMS hoặc web dashboard.

Ưu điểm:

  • Không tiếp xúc: không gây nhiễu, không bị mòn, không cần thay thế định kỳ.
  • Giám sát real-time 24/7
  • Không cần dừng điện để kiểm tra
  • Hoạt động ổn định trong 25+ năm
  • Phát hiện chính xác điểm nóng nhỏ nhất từ 1–2°C sai lệch

Ứng dụng của Exertherm trong giám sát nhiệt độ tủ điện

Khu vực giám sátVị trí lắp cảm biếnLợi ích
Tủ điện hạ thế (LV)Đầu cáp, thanh cái, đầu MCCBCảnh báo điểm nóng do tiếp xúc
Switchgear trung thế (MV)Busbar, ngăn kéo, đầu đấu nốiPhòng cháy, tăng tuổi thọ thiết bị
Trạm biến áp RMUThanh cái và đầu nối cápTheo dõi không ngừng, hạn chế sự cố bất ngờ
Tủ UPS, ATS, PDUThiết bị đầu cuốiNgăn chập điện, cháy nổ do nhiệt
Tủ phân phối nhà máy / Data CenterToàn bộ khu vực đấu nối tảiBảo vệ thiết bị vận hành 24/7

So sánh Exertherm so với các giải pháp khác

Tiêu chíExertherm IR SensorCamera nhiệt cầm tayCảm biến điểm truyền thống
Đo liên tục 24/7❌ (chỉ khi kiểm tra)
Không cần bảo trì
Không cần nguồn cấp ngoài
Độ chính xác cao, sai số thấpTrung bìnhTrung bình
Không cần ngắt điện để kiểm tra

Tính năng và Lợi ích khi triển khai Exertherm :

Exertherm hỗ trợ:

  • Kết nối SCADA / BMS / HMI
  • Truyền dữ liệu qua Modbus RTU / TCP, SNMP, RS485
  • Cảnh báo qua email, WebUI hoặc tích hợp vào phần mềm giám sát sẵn có
  • Cấu hình ngưỡng cảnh báo linh hoạt theo từng điểm

Phát hiện sớm điểm nóng – trước khi xảy ra cháy nổ
Không làm gián đoạn hệ thống điện
Giảm thiểu chi phí bảo trì đột xuất
Tăng tuổi thọ thiết bị điện
Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn điện quốc tế (NFPA, IEC, ISO)

  • Trung tâm dữ liệu (Data Center)
  • Nhà máy sản xuất liên tục 24/7
  • Trạm điện công nghiệp
  • Hệ thống UPS / ATS lớn

Exertherm là lựa chọn đáng đầu tư để bảo vệ tài sản, con người và đảm bảo sự vận hành liên tục của hệ thống điện. Exertherm by Eaton là một bước tiến vượt trội trong lĩnh vực giám sát nhiệt độ tủ điện và hệ thống điện công nghiệp. Đây là giải pháp Infrared Thermal Monitoring Switchgear hiệu quả, thông minh, tiết kiệm và an toàn – thay thế hoàn hảo cho kiểm tra thủ công, bảo trì định kỳ thiếu chính xác.

Xem thêm : https://dcss.vn/dai-ly-phan-phoi-bao-tri-sua-chua-bo-luu-dien-ups-chinh-hang/

Báo Giá Sàn Nâng Kỹ Thuật Chống Tĩnh Điện – Phòng Máy Chủ, Server, IT

SÀN NÂNG KỸ THUẬT CHỐNG TĨNH ĐIỆN – GIẢI PHÁP HẠ TẦNG TỐI ƯU CHO PHÒNG MÁY CHỦ, PHÒNG IT, DATA CENTER

Trong thời đại AI công nghệ số phát triển mạnh mẽ, hệ thống hạ tầng kỹ thuật đóng vai trò sống còn đối với sự ổn định và vận hành liên tục của các trung tâm dữ liệu, phòng máy chủ, phòng IT. Trong số đó, sàn nâng kỹ thuật chống tĩnh điện là một trong những giải pháp không thể thiếu, giúp tối ưu hóa hệ thống cáp, làm mát, bảo trì và an toàn điện cho toàn bộ công trình. 

  1. Sàn nâng kỹ thuật là gì?

Sàn nâng kỹ thuật (tiếng Anh: Raised Access Floor) là một hệ sàn được lắp đặt cao hơn sàn bê tông gốc, tạo ra một khoảng trống bên dưới để bố trí các hệ thống kỹ thuật như: dây cáp điện, cáp mạng, ống điều hòa, đường ống phòng cháy chữa cháy, hệ thống tiếp địa…

Hệ thống sàn nâng này bao gồm:

Tấm sàn (panel): thường có kích thước chuẩn 600×600 mm, làm từ thép, xi măng, gỗ chống cháy, nhôm, hoặc các vật liệu composite.

Chân đế (pedestal): giúp nâng tấm sàn lên một độ cao nhất định (từ 10 cm đến hơn 1 mét).

Thanh giằng (stringer): tăng độ ổn định của hệ sàn, đặc biệt ở những nơi chịu tải trọng cao.

Hệ thống dây tiếp địa : Tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, Triệt tiêu điện tích tĩnh điện, Đảm bảo an toàn điện cho con người, Ổn định hệ thống điện tử, 

  1. Tại sao cần sàn nâng kỹ thuật?

Trong các phòng máy chủ, phòng điều hành mạng, trung tâm dữ liệu (Data Center), việc quản lý hệ thống cáp, kiểm soát môi trường và đảm bảo an toàn là điều bắt buộc. Sàn nâng kỹ thuật mang lại nhiều lợi ích thiết thực:

  1. Quản lý cáp gọn gàng và hiệu quả

Hệ thống cáp mạng, cáp nguồn, ống đồng điều hòa được bố trí phía dưới sàn, giúp giảm tình trạng rối dây, tránh va chạm và dễ dàng phân vùng.

  1. Tối ưu hóa luồng không khí và làm mát

Kết hợp cùng hệ thống điều hòa, sàn nâng cho phép điều tiết khí lạnh từ bên dưới đi qua các tấm sàn đục lỗ đến vị trí các thiết bị, giúp làm mát đều và hiệu quả.

  1. An toàn và chống cháy

Cách ly dây dẫn khỏi khu vực vận hành, giảm nguy cơ chập điện, hỏa hoạn. Nhiều loại sàn nâng đạt chuẩn chống cháy lan trong thời gian quy định.

  1. Chống tĩnh điện – bảo vệ thiết bị

Một trong những nguyên nhân âm thầm gây hỏng hóc thiết bị điện tử là tĩnh điện. Sàn nâng được phủ lớp chống tĩnh điện hoặc lát gạch ESD giúp triệt tiêu điện tích trên bề mặt, bảo vệ an toàn cho hệ thống server, switch, thiết bị điều khiển…

  1. Thuận tiện bảo trì, nâng cấp

Kỹ thuật viên có thể nâng tấm sàn lên để kiểm tra hệ thống bên dưới một cách dễ dàng mà không ảnh hưởng đến hoạt động phía trên.

  1. Ứng dụng của sàn nâng kỹ thuật

Sàn nâng kỹ thuật không chỉ ứng dụng trong trung tâm dữ liệu mà còn phổ biến ở nhiều môi trường khác nhau:

Ứng dụng thực tế Yêu cầu đặc biệt
Trung tâm dữ liệu (Data Center) Chống tĩnh điện, tải trọng cao, tối ưu khí lạnh
Phòng máy chủ, phòng IT doanh nghiệp Gọn gàng, dễ quản lý cáp, bảo trì đơn giản
Phòng điều hành SCADA Sàn ổn định, chống rung, cách âm
Văn phòng thông minh Thẩm mỹ cao, tích hợp hệ thống âm thanh & điện nhẹ
Phòng thiết bị y tế, phòng sạch Chống bụi, kháng khuẩn, chống ẩm, chống tĩnh điện
  1. Cấu tạo và phân loại sàn nâng phổ biến  

Theo vật liệu

Sàn nâng lõi xi măng phủ thép: Chịu tải tốt, chống cháy cao.

Sàn nâng gỗ chống cháy (HPL hoặc vinyl): Nhẹ, linh hoạt, giá rẻ hơn.

Sàn nhôm đúc nguyên khối: Dùng trong phòng sạch, có độ bền cao, chống oxy hóa.

Theo tính năng mặt sàn

Sàn nâng phủ HPL (High Pressure Laminate): Phổ biến, dễ lau chùi, chống tĩnh điện tốt.

Sàn phủ PVC hoặc Vinyl: Mềm hơn, chống trượt, dùng nhiều trong văn phòng.

Sàn chống tĩnh điện ESD: Đạt chuẩn ANSI/ESD S20.20

Theo hệ chân và thanh giằng

Chân đế bằng thép mạ kẽm, có thể điều chỉnh độ cao.

Hệ thanh giằng giúp tăng khả năng chịu lực và độ ổn định.

  1. Quy trình thi công sàn nâng kỹ thuật chuẩn

Một hệ sàn nâng hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào vật liệu mà còn ở quy trình thi công. Dưới đây là các bước chuẩn:

Bước 1: Khảo sát hiện trạng và thiết kế sơ đồ sàn

Đánh giá cao độ, trọng tải, vị trí thiết bị và luồng đi lại.

Bước 2: Bố trí hệ chân đế

Căn chỉnh mặt phẳng bằng tia laser, đảm bảo sàn đều và chắc.

Bước 3: Gắn thanh giằng và lắp tấm sàn

Tấm sàn được cố định bằng keo hoặc vít tùy loại, đảm bảo độ chắc chắn và dễ thay thế khi cần.

Bước 4: Kiểm tra chống tĩnh điện và tải trọng

Sử dụng thiết bị đo điện trở để đảm bảo đạt yêu cầu kỹ thuật (trung bình từ 10⁶ – 10⁹ ohm).

Bước 5: Lát thảm, sàn gạch ESD hoặc hoàn thiện bề mặt

Tùy nhu cầu thẩm mỹ hoặc kỹ thuật mà hoàn thiện mặt sàn phù hợp.

 

  1. Tiêu chuẩn và chứng chỉ liên quan

Một số tiêu chuẩn thường được áp dụng trong thi công và vật liệu sàn nâng:

ANSI/BIFMA: Về độ bền và tải trọng sàn.

EN12825: Tiêu chuẩn châu Âu cho sàn nâng.

TCCF & TCDD – Uptime Tier III: Yêu cầu hệ thống sàn nâng trong Data Center.

ISO 14644-1: Với phòng sạch, yêu cầu độ bụi mịn và vật liệu.

BẢNG SO SÁNH CÁC LOẠI SÀN NÂNG KỸ THUẬT

 

Loại sàn nâng Chịu tải (kg/m²) Chống tĩnh điện Chống cháy Độ bền cơ học Giá thành
Lõi xi măng phủ thép 1500 Tốt Rất tốt Cao Cao
Gỗ chống cháy (HPL) 1000 Trung bình Tốt Trung bình Thấp
Nhôm đúc nguyên khối 2000 Rất tốt Rất tốt Rất cao Rất cao

Do đó việc đầu tư sàn nâng kỹ thuật đúng yêu cầu kỹ thuật là 1 yêu cầu bắt buộc nến bạn đang triển khai:

Phòng máy chủ (server room)

Trung tâm dữ liệu (Data Center)

Phòng vận hành kỹ thuật

Văn phòng công nghệ cao

Nếu bạn đang có nhu cầu tư vấn – thiết kế – thi công hoặc báo giá sàn nâng kỹ thuật đạt chuẩn cho phòng IT hoặc Data Center, hãy liên hệ ngay với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp tối ưu – thi công chuẩn xác – báo giá cạnh tranh nhất trên thị trường.

Với chi phí hợp lý và hiệu quả lâu dài, sàn nâng kỹ thuật chống tĩnh điện không chỉ là một hạng mục xây dựng mà là nền tảng cho một hệ thống CNTT an toàn, thông minh và bền vững.

 

 

 

Tiêu chuẩn ASHRAE là gì? Các chứng chỉ Ashrae quốc tế trong lĩnh vực HVAC

Tiêu chuẩn ASHRAE là gì? Các chứng chỉ Ashrae quốc tế trong lĩnh vực HVAC

Tiêu chuẩn ASHRAE là gì?

ASHRAE (American Society of Heating, Refrigerating and Air‑Conditioning Engineers) là hiệp hội kỹ thuật hàng đầu thế giới trong lĩnh vực điều hòa không khí, thông gió, làm lạnh và hiệu suất năng lượng tòa nhà. Tiêu chuẩn ASHRAE là hệ thống quy chuẩn kỹ thuật được phát triển bởi ASHRAE, áp dụng rộng rãi trên toàn cầu nhằm đảm bảo thiết kế, vận hành và bảo trì các hệ thống HVAC&R đạt hiệu quả tối ưu, an toàn và bền vững. Ví dụ: ASHRAE 90.1 (hiệu suất năng lượng), ASHRAE 62.1 (chất lượng không khí trong nhà), ASHRAE 55 (tiêu chuẩn tiện nghi nhiệt).

Chứng chỉ ASHRAE là gì?

Chứng chỉ ASHRAE là hệ thống chứng nhận quốc tế dành cho các chuyên gia trong ngành HVAC&R và hiệu suất công trình, do ASHRAE cấp và được công nhận theo tiêu chuẩn ANSI/ISO/IEC 17024. Các chứng chỉ như CHD, BEAP, BCxP, BEMP… giúp xác nhận năng lực chuyên môn trong thiết kế, vận hành, mô phỏng năng lượng và quản lý tòa nhà. Việc sở hữu chứng chỉ ASHRAE không chỉ khẳng định uy tín nghề nghiệp mà còn mở rộng cơ hội làm việc tại các dự án, tổ chức và nhà thầu quốc tế.

ASHRAE Certification – Các chứng chỉ Ashrae quốc tế trong lĩnh vực HVAC

  • ASHRAE (American Society of Heating, Refrigerating & Air‑Conditioning Engineers) là tổ chức quốc tế hàng đầu về HVAC&R, với hơn 50.000 thành viên tại 132 quốc gia
  • ASHRAE cung cấp 6 chứng chỉ ANSI‑ISO/IEC 17024 công nhận, nhằm xác minh năng lực chuyên sâu trong lĩnh vực thiết kế, vận hành và tối ưu năng lượng tòa nhà
  • Hiện có hơn 3.500 người đã sở hữu chứng chỉ, giúp tạo sự tín nhiệm với nhà tuyển dụng và khách hàng .

📘 Các chứng chỉ ASHRAE chính

1. BCxP – Building Commissioning Professional

  • Xác nhận năng lực quản lý và thực hiện quá trình commissioning (kiểm định và hiệu chỉnh hệ thống) cho cả tòa nhà mới và đang vận hành
  • Yêu cầu: kỹ sư/kiến trúc sư + kinh nghiệm thực hiện tối thiểu 3 dự án commissioning + vượt qua kỳ thi. Được công nhận bởi DOE
  • Mục tiêu: Đảm bảo các hệ thống cơ điện (HVAC, lighting, BMS…) được lắp đặt, kiểm tra, vận hành đúng thiết kế và đạt hiệu quả tối ưu.

2. BEAP – Building Energy Assessment Professional

  • Đánh giá hệ thống tòa nhà, phân tích tiêu thụ năng lượng và đề xuất tối ưu hóa. Phù hợp cho các chuyên gia audit/energy manager .
  • Công nhận theo ISO/IEC 17024, được DOE công nhận như chuyên gia audit năng lượng
  • Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả năng lượng của các hệ thống trong tòa nhà, phân tích tiêu thụ và đề xuất cải tiến nhằm tiết kiệm năng lượng.

3. BEMP – Building Energy Modeling Professional

  • Chuyên về mô phỏng năng lượng sử dụng phần mềm (ví dụ: Trane Trace, EnergyPlus…) để đánh giá và tối ưu hóa hiệu suất mới/lắp đặt .
  • Là complement cho chương trình BuildingEQ của ASHRAE
  • Mục tiêu: Sử dụng các phần mềm mô phỏng (EnergyPlus, Trace 700, Carrier HAP…) để tính toán hiệu suất năng lượng trong giai đoạn thiết kế và vận hành.

4. CHD – Certified HVAC Designer

  • Dành cho kỹ sư thiết kế HVAC: tính tải lạnh, chọn thiết bị, bố trí ống, lập bản vẽ xin phép và thi công
  • Yêu cầu: trình độ học vấn + 2‑5 năm kinh nghiệm tùy theo cấp, theo tiêu chuẩn ANSI/ISO/IEC 17024
  • Mục tiêu: Xác thực năng lực thiết kế hệ thống điều hòa không khí từ khâu khảo sát, tính toán tải, chọn thiết bị, đến lập bản vẽ và phối hợp kỹ thuật.

5. HBDP – High‑Performance Building Design Professional

  • Tập trung vào thiết kế tòa nhà hiệu suất cao, tích hợp công nghệ bền vững, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường .
  • Mục tiêu: Tối ưu thiết kế cơ điện công trình để đạt hiệu suất năng lượng cao, tăng tiện nghi cho người dùng và giảm thiểu tác động môi trường. Phù hợp cho các dự án LEED Gold/Platinum, Smart Building, Net-Zero.

6. HFDP – Healthcare Facility Design Professional

  • Chuyên phục vụ thiết kế HVAC trong bệnh viện, tuân thủ tiêu chuẩn y tế đặc trưng (khử trùng, áp suất, lọc khí…) .
  • Yêu cầu kinh nghiệm thiết kế HVAC cho các cơ sở chăm sóc sức khỏe (2‑7 năm) .
  • Mục tiêu: Đảm bảo hệ thống HVAC đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về áp suất, tiệt trùng, lưu lượng gió, và kiểm soát nhiễm khuẩn trong môi trường y tế. Tăng uy tín trong đấu thầu các dự án bệnh viện, phòng mổ, ICU, trung tâm xét nghiệm.

7. OPMP – Operations & Performance Management Professional

  • Dành cho chuyên gia vận hành/điều hành tòa nhà, tối ưu hiệu suất năng lượng và chất lượng môi trường trong tòa nhà .
  • Mục tiêu: Tối ưu hiệu suất vận hành hệ thống HVAC, BMS, lighting trong suốt vòng đời tòa nhà.

🎯 Lợi ích khi sở hữu chứng chỉ ASHRAE

  • Xác thực năng lực chuyên môn kỹ thuật: được công nhận quốc tế, giữ vị thế cạnh tranh .
  • Tăng cơ hội nghề nghiệp: phần lớn nhà tuyển dụng tin tưởng vào chuyên môn của người sở hữu chứng chỉ
  • Nâng cao uy tín, thương hiệu cá nhân: hỗ trợ đắc lực cho sale kỹ thuật và tư vấn dự án lớn.
  • Badge kỹ thuật số tiện chia sẻ trên LinkedIn/email/website
  • Yêu cầu tái chứng nhận sau 3 năm, đảm bảo cập nhật kỹ thuật mới nhất

Quy trình đăng ký & thi Các chứng chỉ Ashrae quốc tế trong lĩnh vực HVAC

Để sở hữu một trong các chứng chỉ quốc tế của ASHRAE như CHD, BEAP, BEMP hay BCxP, bạn cần trải qua một quy trình đánh giá nghiêm túc nhằm đảm bảo tiêu chuẩn chuyên môn cao nhất. Trước tiên, ứng viên cần tải về “Candidate Guidebook” từ trang chính thức của ASHRAE để nắm rõ điều kiện dự thi, cấu trúc đề thi và yêu cầu kinh nghiệm. Sau đó, tiến hành đăng ký trực tuyếnnộp phí thi (thường dao động từ $395 đến $595 tùy chứng chỉ và tình trạng thành viên). Kỳ thi được tổ chức dưới hình thức giám sát online từ xa hoặc tại trung tâm thi Prometric, kéo dài khoảng 3–4 tiếng, bao gồm câu hỏi trắc nghiệm chuyên sâu. Sau khi vượt qua kỳ thi, ứng viên sẽ được cấp chứng chỉ cùng badge kỹ thuật số, có hiệu lực trong 3 năm, và cần gia hạn bằng cách tích lũy tín chỉ học thuật (CE hours) hoặc thi lại. Đây là hệ thống đánh giá được chứng nhận theo chuẩn ISO/IEC 17024, đảm bảo tính khách quan và giá trị toàn cầu.

  1. Download Candidate Guidebook trên website ASHRAE → tìm hiểu chi tiết điều kiện tuyển dụng, phí xét, nội dung thi
  2. Nộp đơn & phí: chi phí thành viên ~ $395–495, không thành viên ~ $595–745, một số chương trình có phí riêng .
  3. Thi online: tổ chức quanh năm qua hệ thống proctored từ xa hoặc tại các trung tâm thi
  4. Nhận badge kỹ thuật và danh hiệu (ví dụ: CHD, BEAP…) hiển thị sau tên.
  5. Tái chứng nhận sau 3 năm bằng cách đạt đủ tín chỉ CE hoặc thi lại.
Đại lý phân phối thiết bị mạng, Switch Allied Telesis Việt Nam

Đại lý phân phối thiết bị mạng, Switch Allied Telesis Việt Nam

Allied Telesis là một thương hiệu nổi tiếng của nhật bản trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp mạng và thiết bị viễn thông. Công ty được thành lập vào năm 1987 tại Nhật Bản, với mục tiêu phát triển các sản phẩm mạng và công nghệ viễn thông chất lượng cao, phục vụ cho nhu cầu ngày càng tăng về hệ thống mạng trong doanh nghiệp và tổ chức.

Quý khách cần tư vấn giải pháp, báo giá, demo hệ thống mạng Allied Telesis vui lòng liên hệ chúng tôi :

DATA CENTER SERVICES AND SOLUTIONS – Đại lý phân phối thiết bị mạng, Switch Allied Telesis Việt Nam

Hotline : +84 917.866.455 ( Danh )

                +84 978.245.383 (Trang )

Dịch vụ của chúng tôi :

  • Phân phối thiết bị mạng, Switch Allied Telesis giá sỉ
  • Tư vấn thiết kế hệ thống mạng, hệ thống bảo mật Switch Allied Telesis
  • Bảo trì, bảo dưỡng, nâng cấp, sửa chữa hệ thống mạng Allied Telesis

Allied Telesis đã không ngừng đổi mới và mở rộng dải sản phẩm của mình, bao gồm các bộ chuyển mạch (switch), bộ định tuyến (router), thiết bị không dây, và giải pháp bảo mật mạng. Ngoài ra, Allied Telesis còn nổi bật với việc phát triển các công nghệ mang tính đột phá như mạng Ethernet công nghiệp, hệ thống quản lý mạng tự động, và các giải pháp mạng định hướng tương lai như SDN (Software Defined Networking),  IoT (Internet of Things) và AI .

Một trong những điểm nhấn của Allied Telesis là sự cam kết về độ bền và tính ổn định của sản phẩm, phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau như y tế, giáo dục, công nghiệp, và các trung tâm dữ liệu cùng với các ưu điểm như :

  1. Kinh nghiệm lâu năm: Với hơn 30 năm hoạt động, Allied Telesis có kinh nghiệm sâu rộng trong ngành, giúp họ hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và xu hướng thị trường.
  2. Giải pháp tích hợp: Allied Telesis cung cấp các giải pháp mạng tích hợp từ đầu đến cuối, bao gồm phần cứng, phần mềm và dịch vụ, giúp khách hàng dễ dàng triển khai và quản lý.
  3. Công nghệ tiên tiến: Công ty thường xuyên đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, giới thiệu các công nghệ mới như Autonomous Management Framework (AMF) và Allied Telesis Management Framework (AMF).
  4. Tập trung vào bảo mật: Allied Telesis chú trọng đến các giải pháp bảo mật mạng, giúp khách hàng bảo vệ dữ liệu và hệ thống của họ tốt hơn.
  5. Khả năng tùy biến: Họ có khả năng cung cấp các giải pháp tùy chỉnh cho từng khách hàng, đáp ứng nhu cầu cụ thể của các doanh nghiệp và tổ chức.
  6. Hỗ trợ khách hàng: Allied Telesis nổi tiếng với dịch vụ hỗ trợ khách hàng chất lượng cao, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật 24/7 và đào tạo.
  7. Giải pháp cho nhiều ngành: Họ cung cấp giải pháp chuyên biệt cho nhiều lĩnh vực như giáo dục, chăm sóc sức khỏe, chính phủ và doanh nghiệp.
  8. Định hướng IoT và Smart Cities: Allied Telesis đã phát triển các giải pháp đặc biệt cho Internet of Things và Smart Cities, đặt họ ở vị trí đi đầu trong các xu hướng công nghệ mới.
  9. Hiệu suất chi phí: Mặc dù cung cấp công nghệ tiên tiến, Allied Telesis thường được coi là có giá cả cạnh tranh so với một số đối thủ lớn khác.
  10. Phạm vi toàn cầu: Với sự hiện diện trên toàn cầu, Allied Telesis có thể cung cấp hỗ trợ và dịch vụ cho khách hàng ở nhiều quốc gia khác nhau.

Allied Telesis: Nổi bật về độ bền và giá thành hợp lý, phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, các dự án công nghiệp và giáo dục cũng như data center, trung tâm dữ liệu.

Đại lý Phân phối-Tư vấn-Thiết kế hệ thống Camera Axis Việt Nam

Đại lý Phân phối-Tư vấn-Thiết kế hệ thống Camera Axis Việt Nam

Axis Communications là một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp các giải pháp Camera giám sát an ninh. Được thành lập vào năm 1984 tại Thụy Điển, Axis là công ty tiên phong trong việc phát triển và đưa ra thị trường camera IP đầu tiên trên thế giới vào năm 1996, đánh dấu một bước đột phá trong ngành công nghệ giám sát.

Quý khách cần báo giá phân phối, tư vấn, thiết kế hệ thống camera giám sát an ninh Axis vui lòng liên hệ chúng tôi.

Hotline: 0917.866.455

Dịch vụ Tư vấn và Thiết kế Hệ thống An ninh Axis của chúng tôi được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ giám sát và nhu cầu thực tế của khách hàng. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn các giải pháp an ninh tối ưu nhất, từ việc khảo sát không gian, phân tích nguy cơ đến việc lựa chọn thiết bị phù hợp. Mỗi hệ thống được thiết kế đều đảm bảo tính linh hoạt, khả năng mở rộng, và tích hợp dễ dàng với các công nghệ thông minh như phát hiện chuyển động, phân tích video và cảnh báo tức thời. Dịch vụ của chúng tôi không chỉ giúp bạn giám sát hiệu quả mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư, mang lại sự an tâm tuyệt đối trong bảo vệ tài sản và con người.

Ngày nay Camera Axis được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:

  • Camear Axis Giám sát tòa nhà và cơ sở hạ tầng công cộng: Bảo vệ tài sản và con người tại các khu vực quan trọng như sân bay, ga tàu, trung tâm thương mại.
  • Camear Axis An ninh doanh nghiệp và sản xuất: Giám sát hoạt động trong nhà máy, khu công nghiệp, phòng máy chủ.
  • Camear Axis Giám sát giao thông: Quản lý luồng giao thông và theo dõi sự cố trên đường cao tốc, hầm chui.
  • Camear Axis Giám sát tại nhà và khu dân cư: Đảm bảo an ninh cho các hộ gia đình và khu chung cư.
  • Camear Axis giám sát an ninh trong trung tâm dữ liệu và datacenter : Đảm bảo an ninh tối đa cho trung tâm dữ liệu, data center theo tiêu chuẩn TIA, Uptime.

An ninh luôn là ưu tiên hàng đầu, và chúng tôi hiểu rằng việc bảo vệ tài sản, con người là điều quan trọng với bạn. chúng tôi tự hào cung cấp giải pháp giám sát an ninh hàng đầu với hệ thống camera Axis – một trong những thương hiệu nổi tiếng về độ tin cậy và công nghệ tiên tiến.

Cam kết Của Chúng Tôi

1. Lắp đặt nhanh chóng, chuyên nghiệp:
Chúng tôi cam kết thực hiện lắp đặt đúng tiến độ, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định ngay từ đầu. Tất cả đều được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, có chứng chỉ thi công lắp đặt và bảo mật từ hãng Axis.

2. Hỗ trợ kỹ thuật liên tục:
An ninh là điều không thể gián đoạn, vì vậy chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ 24/7. Nếu có bất kỳ vấn đề nào, đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẽ sẵn sàng giải quyết kịp thời, giúp hệ thống của bạn luôn vận hành hiệu quả.

3. Bảo trì định kỳ:
Chúng tôi không chỉ bán thiết bị, mà còn cam kết bảo trì định kỳ để hệ thống của bạn luôn trong tình trạng tốt nhất, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và tiết kiệm chi phí sửa chữa.

Sensible heat là gì ? Sensible capacity, Latent capacity của PAC là gì ?

Sensible heat là gì ? Sensible capacity, Latent capacity của PAC là gì ?

Sensible heat là gì?

Sensible heat (nhiệt hiện) là loại nhiệt năng làm tăng hoặc giảm nhiệt độ của một vật thể hoặc không gian mà không làm thay đổi trạng thái của chất (ví dụ như từ rắn sang lỏng hay từ lỏng sang khí). Đây là nhiệt có thể cảm nhận được, và nó liên quan trực tiếp đến sự thay đổi nhiệt độ.

Trong bối cảnh hệ thống điều hòa không khí, đặc biệt là trong các hệ thống làm lạnh chính xác như PAC, sensible heat chỉ ra lượng nhiệt cần phải được loại bỏ để làm giảm nhiệt độ không khí mà không ảnh hưởng đến độ ẩm. Nó khác với latent heat (nhiệt ẩn), là nhiệt năng dùng để thay đổi trạng thái của một chất, ví dụ như từ hơi nước chuyển thành nước (ngưng tụ) hoặc từ nước chuyển thành hơi nước (bay hơi), mà không làm thay đổi nhiệt độ.

Ví dụ: Trong một phòng máy chủ của trung tâm dữ liệu, các thiết bị như máy chủ, hệ thống lưu trữ, và thiết bị mạng phát sinh lượng lớn nhiệt trong quá trình hoạt động. Loại nhiệt này chính là sensible heat vì nó làm tăng nhiệt độ không khí mà không ảnh hưởng đến độ ẩm hay gây bay hơi nước trong phòng.

Nếu nhiệt độ trong phòng tăng từ 24°C lên 30°C do hoạt động của các thiết bị máy tính, lượng nhiệt này là sensible heat. Để kiểm soát nhiệt độ, hệ thống điều hòa chính xác sẽ loại bỏ lượng nhiệt này mà không thay đổi độ ẩm.

Sensible capacity là gì ?

Sensible capacity (công suất nhiệt hiện) là phần công suất làm lạnh của một hệ thống điều hòa không khí dùng để xử lý sensible heat. Nói cách khác, đây là lượng nhiệt mà hệ thống có thể loại bỏ để giảm nhiệt độ của không gian mà không thay đổi độ ẩm. Sensible capacity thường được đo bằng đơn vị kW hoặc BTU/h.

Trong hệ thống điều hòa, tổng công suất làm lạnh có thể được chia thành hai phần:

  1. Sensible capacity: Công suất làm lạnh dùng để giảm nhiệt độ không khí.
  2. Latent capacity: Công suất dùng để khử độ ẩm bằng cách loại bỏ hơi nước khỏi không khí.

Trong các ứng dụng như trung tâm dữ liệu, nơi mà độ ẩm không phải là yếu tố quan trọng nhất, sensible capacity thường chiếm phần lớn tổng công suất làm lạnh vì yêu cầu chính là giảm nhiệt độ do sinh nhiệt từ thiết bị điện tử.

Ví dụ: Một hệ thống điều hòa chính xác trong trung tâm dữ liệu có Sensible Capacity50 kW. Điều này có nghĩa là nó có khả năng loại bỏ 50 kW nhiệt hiện từ không gian được làm mát trong một giờ, giúp giảm và duy trì nhiệt độ ổn định.

Nếu trung tâm dữ liệu có tổng lượng sensible heat100 kW, thì bạn sẽ cần ít nhất 2 hệ thống điều hòa với Sensible Capacity mỗi cái là 50 kW để đảm bảo làm mát hiệu quả.

Sensible capacity rất quan trọng trong các thiết kế hệ thống làm lạnh chính xác vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì nhiệt độ ổn định trong không gian điều hòa.

Latent Heat (Nhiệt ẩn) là gì ? Latent Capacity (Công suất nhiệt ẩn) là gì ?

Latent Heat là nhiệt làm thay đổi trạng thái của nước trong không khí (từ hơi nước thành nước hoặc ngược lại), mà không làm thay đổi nhiệt độ không khí. Nó liên quan đến quá trình ngưng tụ hoặc bay hơi nước và ảnh hưởng đến độ ẩm của không gian.

Ví dụ: Khi không khí trong một phòng có độ ẩm cao, hệ thống điều hòa sẽ cần loại bỏ một phần latent heat để ngưng tụ hơi nước trong không khí, giảm độ ẩm mà không làm thay đổi nhiệt độ không khí. Ví dụ, nếu độ ẩm tương đối trong phòng tăng lên và có hiện tượng ngưng tụ hơi nước, hệ thống điều hòa sẽ cần loại bỏ lượng nhiệt ẩn này để làm khô không khí.

Latent Capacity là công suất của hệ thống điều hòa để loại bỏ latent heat nhằm làm giảm độ ẩm bằng cách ngưng tụ hơi nước trong không khí.

Ví dụ: Giả sử một hệ thống điều hòa có latent capacity10 kW, có nghĩa là hệ thống này có thể loại bỏ lượng latent heat tương ứng với việc ngưng tụ 10 kW nhiệt từ hơi nước trong không khí, giúp làm giảm độ ẩm. Điều này có ích trong các phòng chứa thiết bị nhạy cảm với độ ẩm, như phòng máy chủ.

Tổng quan chi tiết các thông số:

  • Sensible heat đến từ các thiết bị máy chủ sinh ra nhiệt độ cao, làm tăng nhiệt độ không khí (ví dụ: từ 24°C lên 30°C).
  • Sensible capacity của hệ thống điều hòa chính xác là phần công suất dùng để giảm nhiệt độ không khí này về mức tối ưu (ví dụ: loại bỏ 50 kW nhiệt hiện).
  • Latent heat có thể đến từ hơi nước trong không khí ngưng tụ do nhiệt độ thay đổi, dẫn đến sự thay đổi độ ẩm trong phòng.
  • Latent capacity của hệ thống điều hòa sẽ đảm bảo rằng hệ thống có thể ngưng tụ và loại bỏ lượng hơi nước này để kiểm soát độ ẩm (ví dụ: công suất ngưng tụ hơi nước là 10 kW).

Trong các trung tâm dữ liệu, phần sensible capacity chiếm phần lớn, do yêu cầu chính là duy trì nhiệt độ ổn định, trong khi latent capacity thường ít quan trọng hơn trừ khi có yêu cầu về kiểm soát độ ẩm.

Quý khách cần tư vấn thiết kế và bảo trì sửa chữa hệ thống điều hoà chính xác ( máy lạnh chính xác ) theo tiêu chuẩn Datacenter, Telecom.

Mọi thông tin vui lòng liên hệ chúng tôi : 

DATA CENTER SOLUTIONS AND SERVICES

Hotline (Zalo): 0917.866.455